hoãn binh

Học thuật
Thân thiện
hoãn binh

Hai bên ký kết hiệp định hoãn binh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chiến thuật tạm dừng giao chiến: Một biện pháp tạm thời ngừng hoặc trì hoãn cuộc chiến, trận đánh để củng cố lực lượng, tìm thời cơ tốt hơn hoặc đàm phán.
    • Hành động trì hoãn: Nghĩa rộng hơn, chỉ việc cố ý trì hoãn một hành động, quyết định hoặc cuộc đối đầu nào đó để chờ thời cơ thuận lợi.
  2. Động từ (ít dùng):

    • Áp dụng chiến thuật trì hoãn: Hành động tạm hoãn chiến sự hoặc một cuộc đối đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân địch đề nghị hoãn binh để trao đổi tù binh. (Phía địch đề nghị tạm ngừng chiến để trao đổi tù binh.)
    • Đó chỉ kế hoãn binh của hắn, chúng ta không được chủ quan. (Đó chỉ chiến thuật trì hoãn của hắn, chúng ta không được chủ quan.)
    • Trong đàm phán, phe đối lập thường dùng chiến thuật hoãn binh. (Trong đàm phán, phe đối lập thường dùng chiến thuật trì hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kế hoãn binh": Một mưu kế, chiến thuật cố tình trì hoãn nhằm mục đích thêm thời gian chuẩn bị, làm đối phương chủ quan hoặc chờ thời cơ chín muồi.
    • Hãy cẩn thận, đừng để bị lừa bởi kế hoãn binh của đối thủ.
  • Dùng với nghĩa bóng: Chỉ sự trì hoãn, tạm lắng trong các cuộc tranh cãi, xung đột không phải trang.
    • Hai bên gia đình đã tạm hoãn binh sau cuộc cãilớn.
Biến thể từ gần giống
  • Hoãn chiến (động từ): Tạm ngừng chiến sự. (Từ này nhấn mạnh vào hành động ngừng chiến hơn tính chất chiến thuật).
  • Trì hoãn (động từ): Kéo dài thời gian, chậm trễ trong việc thực hiện điều đó. (Nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Tạm đình chiến (cụm danh từ): Sự ngừng bắn tạm thời thỏa thuận.
Từ đồng nghĩa
  • Tạm ngừng chiến: Tạm dừng các hoạt động quân sự.
  • Kéo dài thời gian: Làm chậm lại tiến trình (thường dùng trong đàm phán, tranh luận).
Thành ngữ liên quan
  • "Dùng kế hoãn binh": Áp dụng chiến thuật trì hoãn như một phương sách.
    • Thấy thế bất lợi, tướng giặc liền dùng kế hoãn binh.
  • "Hoãn binh để chờ viện binh": Trì hoãn cuộc chiến để chờ quân tiếp viện đến (thường dùng trong văn chương, lịch sử).
hoãn binh

Hai bên ký kết hiệp định hoãn binh.

  1. Tạm để chậm việc giao chiến lại. Ngr. Chưa hành động vội để chờ cơ hội thuận tiện hơn.

Proverbs and Idioms