hoãn binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chiến thuật tạm dừng giao chiến: Một biện pháp tạm thời ngừng hoặc trì hoãn cuộc chiến, trận đánh để củng cố lực lượng, tìm thời cơ tốt hơn hoặc đàm phán.
- Hành động trì hoãn: Nghĩa rộng hơn, chỉ việc cố ý trì hoãn một hành động, quyết định hoặc cuộc đối đầu nào đó để chờ thời cơ thuận lợi.
Động từ (ít dùng):
- Áp dụng chiến thuật trì hoãn: Hành động tạm hoãn chiến sự hoặc một cuộc đối đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân địch đề nghị hoãn binh để trao đổi tù binh. (Phía địch đề nghị tạm ngừng chiến để trao đổi tù binh.)
- Đó chỉ là kế hoãn binh của hắn, chúng ta không được chủ quan. (Đó chỉ là chiến thuật trì hoãn của hắn, chúng ta không được chủ quan.)
- Trong đàm phán, phe đối lập thường dùng chiến thuật hoãn binh. (Trong đàm phán, phe đối lập thường dùng chiến thuật trì hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kế hoãn binh": Một mưu kế, chiến thuật cố tình trì hoãn nhằm mục đích có thêm thời gian chuẩn bị, làm đối phương chủ quan hoặc chờ thời cơ chín muồi.
- Hãy cẩn thận, đừng để bị lừa bởi kế hoãn binh của đối thủ.
- Dùng với nghĩa bóng: Chỉ sự trì hoãn, tạm lắng trong các cuộc tranh cãi, xung đột không phải vũ trang.
- Hai bên gia đình đã tạm hoãn binh sau cuộc cãi vã lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Hoãn chiến (động từ): Tạm ngừng chiến sự. (Từ này nhấn mạnh vào hành động ngừng chiến hơn là tính chất chiến thuật).
- Trì hoãn (động từ): Kéo dài thời gian, chậm trễ trong việc thực hiện điều gì đó. (Nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Tạm đình chiến (cụm danh từ): Sự ngừng bắn tạm thời có thỏa thuận.
Từ đồng nghĩa
- Tạm ngừng chiến: Tạm dừng các hoạt động quân sự.
- Kéo dài thời gian: Làm chậm lại tiến trình (thường dùng trong đàm phán, tranh luận).
Thành ngữ liên quan
- "Dùng kế hoãn binh": Áp dụng chiến thuật trì hoãn như một phương sách.
- Thấy thế bất lợi, tướng giặc liền dùng kế hoãn binh.
- "Hoãn binh để chờ viện binh": Trì hoãn cuộc chiến để chờ quân tiếp viện đến (thường dùng trong văn chương, lịch sử).
- Tạm để chậm việc giao chiến lại. Ngr. Chưa hành động vội để chờ cơ hội thuận tiện hơn.